(0 đánh giá)
CÒN HÀNG
Gọi đặt mua: 024.999.55.888 (7:30-21:00)
Luồng gió thổi mạnh
Máy điều hòa không khí tủ đứng mới của LG hoạt động rất hiệu quả ở những khu vực rộng lớn nhờ công suất làm lạnh mạnh mẽ. Tốc độ và lưu lượng thổi gió mạnh mẽ, luồng gió có thể được thổi ra xa khỏi máy điều hòa không khí tới 20 m.

Thiết kế mặt nạ cá tính
Máy điều hòa tủ đứng mới của LG là sản phẩm lý tưởng cho nội thất phong cách hiện đại trong văn phòng hoặc nhà hàng của bạn

Công suất làm lạnh mạnh mẽ

Làm lạnh hiệu quả
Chức năng làm lạnh nhanh điều chỉnh góc thổi gió tối ưu, nhờ đó đảm bảo năng suất làm lạnh nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.

4 Hướng đảo gió tự động (Công nghệ quạt mới)
Sử dụng quạt công nghệ mới, điều hòa tủ đứng LG tạo ra luồng khí thổi mạnh mẽ và độ ồn thấp

Dàn trao đổi nhiệt hạn chế ăn mòn
Lớp phủ đặc biệt màu vàng trên cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt giúp ngăn ngừa tình trạng ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của điều hòa tủ đứng LG inverter 1 chiều 200000 BTU APNQ200LNA0/APUQ200LNA0.

0
0 đánh giá của khách hàng|
Công suất
|
Làm lạnh
|
Tối thiểu / Ðịnh mức / Tối đa | kW | 23.4 ~ 58.6 |
| Tối thiểu / Ðịnh mức / Tối đa | Btu/h | 79,900 ~ 200,000 | ||
| Ðiện năng tiêu thụ | Làm lạnh | Ðịnh mức | kW | 21 |
| Làm lạnh | Ðịnh mức | A | 28.2 | |
| Dàn lạnh | APNQ200LNA0 | |||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 220-240, 1, 50 | ||
| Lưu lượng gió | SH / H / M / L | m3 / min | 130.0 / 95.0 | |
| Ðộ ồn | Làm lạnh | SH / H / M / L | dB(A) | 65 / 57 |
| Kích thước | Thân máy | W x H x D | mm | 1,558 x 1,920 x 700 |
| Khối lượng tịnh | kg (Ibs) | 237.0 (522.5) | ||
|
Ống kết nối
|
Ống lỏng | mm (in.) | Ø 15.88 (5/8) | |
| Ống hơi | mm (in.) | Ø 28.58 (1-1/8) | ||
| Ống xả (O.D /I.D) | mm | Ø 21.0 / 17.0 | ||
| Dàn nóng | APUQ200LNA0 | |||
| Nguồn điện | V, Ø, Hz | 380-415, 3, 50 | ||
|
Máy nén
|
Type |
Hermetic Motor Compressor
|
||
| Motor | BLDC | |||
|
Quạt
|
Type | Hướng trục | ||
| Motor | BLDC | |||
| Ðộ ồn | Làm lạnh | SH / H / M / L | dB(A) | 65 |
| Kích thước | Thân máy | W x H x D | mm | 1,240 x 1,680 x 760 |
| Khối lượng tịnh | kg (Ibs) | 270.0 (595.2) | ||
|
Chiều dài đường ống
|
Tổng chiều dài | m | 50 | |
| Chênh lệch độ cao | m | 30 | ||
| Ống kết nối | Ống lỏng | Ðường kính ngoài | mm (in.) | Ø 15.88 (5/8) |
| Ống hơi | Ðường kính ngoài | mm (in.) | Ø 28.58 (1-1/8) | |
|
Phạm vi hoạt động
|
Làm lạnh | °C | -10 ~ 48 °C | |
| Cáp nguồn chính & đường dây truyền thông | Dàn lạnh | Q'ty x mm2 | 3C x 2.5 + 2C x 1.5 | |
| Cáp nguồn chính | Dàn nóng | Q'ty x mm3 | 4C x 16 + 1C x 10 | |
CÒN HÀNG
Gọi đặt mua: 024.999.55.888 (7:30-21:00)