| 1. CHI PHÍ NHÂN CÔNG LẮP MÁY |
| |
Nhân công lắp điều hoà âm trần cassett, áp trần, tủ đứng 18.000Btu – 24.000Btu |
Bộ |
600.000 đ |
| |
Nhân công lắp điều hoà âm trần cassett, áp trần, tủ đứng 30.000Btu – 50.000Btu |
Bộ |
700.000 đ |
| 2. ỐNG ĐỒNG |
| |
Ống đồng Toàn Phát dày 0.71, bảo ôn đôi Superlon dày 13mm, băng cuốn ống D6/10 |
Mét |
230.000 đ |
| |
Ống đồng Toàn Phát dày 7.1, bảo ôn đôi Superlon dày 13mm, băng cuốn ống D6/12 |
Mét |
250.000 đ |
| |
Ống đồng Toàn Phát dày 7.1, bảo ôn đôi Superlon dày 13mm, băng cuốn ống D10/16 |
Mét |
320.000 đ |
| |
Ống đồng Toàn Phát dày 7.1, bảo ôn đôi Superlon dày 19mm, băng cuốn ống D6/10 |
Mét |
240.000 đ |
| |
Ống đồng Toàn Phát dày 7.1, bảo ôn đôi Superlon dày 19mm, băng cuốn ống D6/12 |
Mét |
260.000 đ |
| |
Ống đồng Toàn Phát dày 7.1, bảo ôn đôi Superlon dày 19mm, băng cuốn ống D10/16 |
Mét |
340.000 đ |
| 4. CỤC NÓNG |
| |
Loại giá đại, hoặc giá ngồi |
Bộ |
300.000 đ |
| |
Ti treo dàn lạnh |
Cái |
50.000 đ |
| |
Hàn giá báo cụ thể theo thực tế |
|
|
| 5. DÂY ĐIỆN |
| |
Dây điện 2x1.5mm Trần Phú |
mét |
20.000 đ |
| |
Dây điện 2x2.5mm Trần Phú |
mét |
25.000 đ |
| |
Dây điện 2x4mm Trần Phú |
mét |
40.000 đ |
| |
Dây điện 2x0.75mm Trần Phú (Dây tín hiệu điều khiển) |
Mét |
12.000 đ |
| |
Nguồn CĐT cấp theo chỉ định |
|
|
| 6. ỐNG NƯỚC |
| |
Ống thoát nước cứng PVC 21 |
mét |
20.000 đ |
| |
Ống thoát nước cứng PVC 27 |
mét |
25.000 đ |
| |
Ống thoát nước cứng PVC 34 |
mét |
30.000 đ |
| |
Ống thoát nước cứng PVC 21 + Bảo ôn |
mét |
50.000 đ |
| |
Ống thoát nước cứng PVC 27 + Bảo ôn |
mét |
60.000 đ |
| |
Ống thoát nước cứng PVC 34 + Bảo ôn |
mét |
65.000 đ |
| |
Phụ kiện ống PVC |
Lô |
|
| 7. CHI PHÍ KHÁC |
| |
Vật tư phụ (Bu lông, ốc vít, que hàn,…) máy âm trần ống gió |
Bộ |
150.000 đ |
| |
Khoan rút lõi (địa hình bình thường) |
Lỗ |
200.000 đ |
| |
Quang treo ống đồng ống nước |
Bộ |
25.000 đ |
| |
Nhân công đục ống đồng, ống nước âm tường (chát sơ bộ) |
Mét |
60.000 đ |
| |
Nạp gas bổ sung đường ống dài |
Bộ |
300.000 đ |
| |
Tổng cộng: |
|
|